Bảng giá sắt thép xây dựng Pháp Thường

Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các loại Sắt thép xây dựng, Vật liệu xây dựng như thép Pomina, thép Việt nhật, thép Miền Nam, thép cuộn, thép gân các loại…. cát, đá, xi măng lớn nhất Miền nam, Miền Trung. Phục vụ tất cả các công trình lớn nhỏ toàn Miền Trung, Miền nam.

– Có hệ thống xe giao hàng tận nơi không phân biệt số lượng ít hay nhiều.
– Vận chuyển đúng hẹn, tác phong chuyên nghiệp, tận tình

* CAM KẾT:

– Giao hàng tới công trình, kiểm hàng, thanh toán xong chuyển hàng xuống công trình ngay
– Cam kết bán hàng 100% giá gốc tận nhà máy,  có nhãn mác của nhà sản xuất.
– Giao hàng tận nơi miễn phí trong TPHCM.
– Giao hàng toàn Miền Trung đến Miền Nam Việt Nam

GIÁ THÉP MIỀN NAM – POMINA- VIỆT NHẬT – HOÀ PHÁT

BẢNG GIÁ SẮT THÉP HÒA PHÁT
STTLOẠI HÀNGĐVTTRỌNG LƯỢNG / CÂYTHÉP HÒA PHÁTTHÉP HÒA PHÁT
SD 295/CB 300SD 390/CB400
1KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮTVV
2D6 CUỘN1KG8.0009.300
3D8 CUỘN1KG8.0009.300
4D10 CÂYĐộ dài 11.7m7.2150.00053.000
5D12 CÂYĐộ dài 11.7m10.3980.00083.000
6D14 CÂYĐộ dài 11.7m14.13120.000123.000
7D16 CÂYĐộ dài 11.7m18.47170.000173.000
8D18 CÂYĐộ dài 11.7m23.38240.000243.000
9D20 CÂYĐộ dài 11.7m28.85297.000315.000
10D22 CÂYĐộ dài 11.7m34.91381.000390.000
11D25 CÂYĐộ dài 11.7m45.09490.000508.000
12D28 CÂYĐộ dài 11.7m56.56LIÊN HỆLIÊN HỆ
13D32 CÂYĐộ dài 11.7m78.83LIÊN HỆLIÊN HỆ
14Đinh + kẽm buộc = 13.500 Đ/KG – Đai Tai Dê 15 x 15 ….. 15x 25 = 12.000 Đ/KG
BẢNG GIÁ SẮT THÉP MIỀN NAM
STTLOẠI HÀNGĐVTTRỌNG LƯỢNG / CÂYTHÉP MIỀN NAMTHÉP MIỀN NAM
SD 295/CB 300SD 390/CB400
1KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮTVV
2D6 CUỘN1KG8.0009.300
3D8 CUỘN1KG8.0009.300
4D10 CÂYĐộ dài 11.7m7.2150.00053.000
5D12 CÂYĐộ dài 11.7m10.3980.00083.000
6D14 CÂYĐộ dài 11.7m14.13120.000123.000
7D16 CÂYĐộ dài 11.7m18.47170.000173.000
8D18 CÂYĐộ dài 11.7m23.38240.000243.000
9D20 CÂYĐộ dài 11.7m28.85297.000315.000
10D22 CÂYĐộ dài 11.7m34.91381.000390.000
11D25 CÂYĐộ dài 11.7m45.09490.000508.000
12D28 CÂYĐộ dài 11.7m56.56LIÊN HỆLIÊN HỆ
13D32 CÂYĐộ dài 11.7m78.83LIÊN HỆLIÊN HỆ
14Đinh + kẽm buộc = 13.500 Đ/KG – Đai Tai Dê 15 x 15 ….. 15x 25 = 12.000 Đ/KG
BẢNG GIÁ SẮT THÉP POMINA
STTLOẠI HÀNGĐVTTRỌNG LƯỢNG / CÂYTHÉP POMINATHÉP POMINA
SD 295/CB 300SD 390/CB400
1KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮTVV
2D6 CUỘN1KG9.8009.800
3D8 CUỘN1KG9.8009.800
4D10 CÂYĐộ dài 11.7m7.2160.00063.000
5D12 CÂYĐộ dài 11.7m10.3990.00093.000
6D14 CÂYĐộ dài 11.7m14.13134.000137.000
7D16 CÂYĐộ dài 11.7m18.47176.000179.000
8D18 CÂYĐộ dài 11.7m23.38220.000223.000
9D20 CÂYĐộ dài 11.7m28.85275.000278.000
10D22 CÂYĐộ dài 11.7m34.91345.000348.000
11D25CÂYĐộ dài 11.7m45.09410.000413.000
12D28 CÂYĐộ dài 11.7m56.56LIÊN HỆLIÊN HỆ
13D32 CÂYĐộ dài 11.7m78.83LIÊN HỆLIÊN HỆ
14Đinh + kẽm buộc = 13.500 Đ/KG – Đai Tai Dê 15 x 15 ….. 15x 25 = 12.000 Đ/KG

Kênh thông tin

41.3k Người theo dõi
Theo dõi

Tin liên quan

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây